khác dạng

khác dạng

Hai tinh thể này có cùng thành phần nhưng khác dạng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình thức, kiểu loại không giống nhau: "khác dạng" mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, hiện tượng, hay khái niệm hình dáng, cấu trúc, hoặc bản chất khác biệt so với một chuẩn mực hoặc đối tượng tham chiếu.
    • Không đồng nhất về kiểu loại: Dùng để chỉ sự đa dạng, không thuần nhất trong một tập hợp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hai loài thực vật này cấu trúc khác dạng. (Cấu trúc của hai loài không giống nhau.)
    • Trong quần thể, các cá thể mang gen khác dạng tạo nên sự đa dạng sinh học. (Các cá thể kiểu gen không đồng nhất.)
    • Bài toán yêu cầu tìm nghiệm khác dạng so với phương trình chuẩn. (Nghiệm hình thức khác biệt so với dạng thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khác dạng hình thái": khác biệt về hình dáng bên ngoài, thường dùng trong sinh học.

    • Côn trùng giai đoạn ấu trùng trưởng thành khác dạng hình thái. (Hai giai đoạn hình dáng hoàn toàn khác nhau.)
  • "khác dạng đồng phân": dùng trong hóa học, chỉ các hợp chất cùng công thức phân tử nhưng cấu trúc khác nhau.

    • Glucose fructose hai chất khác dạng đồng phân nhưng vị ngọt khác nhau. (Chúng cấu trúc khác nhau cùng công thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Dạng (danh từ): hình thức, kiểu loại.

    • Dạng hình của vật thể ảnh hưởng đến chức năng của . (Hình dáng quyết định cách sử dụng.)
  • Đồng dạng (tính từ): cùng hình thức, kiểu loạitrái nghĩa với "khác dạng".

    • Hai hình tam giác này đồng dạng với nhau. (Chúng tỷ lệ các cạnh tương ứng bằng nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Khác biệt: sự khác nhau về tính chất, đặc điểm.
  • Dị dạng: hình dạng bất thường, không giống chuẩn (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc bệnh ).
  • Đa dạng: nhiều dạng, nhiều loại khác nhau.
Thành ngữ liên quan
  • Khác dạng nhưng cùng bản chất: chỉ sự khác nhau về hình thức nhưng giống nhau về nội dung.
    • Các ngôn ngữ khác dạng nhưng cùng bản chất công cụ giao tiếp. (Hình thức khác nhau nhưng chức năng giống nhau.)